YiWordsYiWords

wèi

mùi

danh từ tiếng Trung
气味 mùi

Cụm từ thường dùng

xiāngwèi
mùi thơm
chòuwèi
mùi hôi

Câu ví dụ

huanhuādewèi
Tôi thích mùi hoa nhài.
fángjiānyǒuguàidewèi
Có mùi lạ trong phòng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"mùi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mùi" trong tiếng Trung là 气味, đọc là qì wèi.
气味 nghĩa là gì?
气味 (qì wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "mùi".
气味 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 气味 ngay trên trang này.
Đặt câu với 气味 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢茉莉花的气味。 (Tôi thích mùi hoa nhài.); 房间里有股奇怪的气味。 (Có mùi lạ trong phòng.).

Muốn nhớ "气味" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí