"mùi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mùi" trong tiếng Trung là 气味, đọc là qì wèi.
气味 nghĩa là gì?
气味 (qì wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "mùi".
气味 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 气味 ngay trên trang này.
Đặt câu với 气味 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢茉莉花的气味。 (Tôi thích mùi hoa nhài.); 房间里有股奇怪的气味。 (Có mùi lạ trong phòng.).