"áp suất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"áp suất" trong tiếng Trung là 气压, đọc là qì yā.
气压 nghĩa là gì?
气压 (qì yā) trong tiếng Trung có nghĩa là "áp suất".
气压 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 气压 ngay trên trang này.
Đặt câu với 气压 như thế nào?
Ví dụ: 气压随高度升高而降低。 (Áp suất giảm khi lên cao.); 气压影响天气。 (Áp suất ảnh hưởng thời tiết.).