YiWordsYiWords

áp suất

danh từ tiếng Trung
气压 áp suất

Cụm từ thường dùng

空气kōng qì气压qì yā
áp suất không khí
gāo
áp suất cao

Câu ví dụ

suígāoshēnggāoérjiàng
Áp suất giảm khi lên cao.
yǐngxiǎngtiān
Áp suất ảnh hưởng thời tiết.

Hiện tượng thời tiết

Câu hỏi thường gặp

"áp suất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"áp suất" trong tiếng Trung là 气压, đọc là qì yā.
气压 nghĩa là gì?
气压 (qì yā) trong tiếng Trung có nghĩa là "áp suất".
气压 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 气压 ngay trên trang này.
Đặt câu với 气压 như thế nào?
Ví dụ: 气压随高度升高而降低。 (Áp suất giảm khi lên cao.); 气压影响天气。 (Áp suất ảnh hưởng thời tiết.).

Muốn nhớ "气压" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí