YiWordsYiWords

hơi thở

danh từ tiếng Trung
气息 hơi thở

Cụm từ thường dùng

shēn
hơi thở sâu
wēiruò
hơi thở yếu

Câu ví dụ

shēnlekǒu
Cô ấy lấy một hơi thở sâu.
dehěnwēiruò
Hơi thở của anh ấy rất yếu.

Cảm giác cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"hơi thở" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hơi thở" trong tiếng Trung là 气息, đọc là qì xī.
气息 nghĩa là gì?
气息 (qì xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "hơi thở".
气息 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 气息 ngay trên trang này.
Đặt câu với 气息 như thế nào?
Ví dụ: 她深吸了一口气息。 (Cô ấy lấy một hơi thở sâu.); 他的气息很微弱。 (Hơi thở của anh ấy rất yếu.).

Muốn nhớ "气息" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí