"dụng cụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dụng cụ" trong tiếng Trung là 器械, đọc là qì xiè.
器械 nghĩa là gì?
器械 (qì xiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "dụng cụ".
器械 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 器械 ngay trên trang này.
Đặt câu với 器械 như thế nào?
Ví dụ: 我需要修车器械。 (Tôi cần dụng cụ sửa xe.); 这个器械很有用。 (Dụng cụ này rất hữu ích.).