YiWordsYiWords

xiè

dụng cụ

danh từ tiếng Trung
器械 dụng cụ

Cụm từ thường dùng

xuéxiè
dụng cụ học tập
xiè
dụng cụ thể thao

Câu ví dụ

yàoxiūchēxiè
Tôi cần dụng cụ sửa xe.
zhègexièhěnyǒuyòng
Dụng cụ này rất hữu ích.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"dụng cụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dụng cụ" trong tiếng Trung là 器械, đọc là qì xiè.
器械 nghĩa là gì?
器械 (qì xiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "dụng cụ".
器械 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 器械 ngay trên trang này.
Đặt câu với 器械 như thế nào?
Ví dụ: 我需要修车器械。 (Tôi cần dụng cụ sửa xe.); 这个器械很有用。 (Dụng cụ này rất hữu ích.).

Muốn nhớ "器械" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí