YiWordsYiWords

zàoyīn

tiếng ồn

danh từ tiếng Trung
噪音 tiếng ồn

Cụm từ thường dùng

hěndezàoyīn
tiếng ồn lớn
减少jiǎn shǎo噪音zào yīn
giảm tiếng ồn

Câu ví dụ

噪音zào yīnràng难以nán yǐ入睡rù shuì
Tiếng ồn làm tôi khó ngủ.
需要xū yào减少jiǎn shǎo居民区jū mín qūde噪音zào yīn
Cần hạn chế tiếng ồn trong khu dân cư.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tiếng ồn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếng ồn" trong tiếng Trung là 噪音, đọc là zào yīn.
噪音 nghĩa là gì?
噪音 (zào yīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếng ồn".
噪音 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 噪音 ngay trên trang này.
Đặt câu với 噪音 như thế nào?
Ví dụ: 噪音让我难以入睡。 (Tiếng ồn làm tôi khó ngủ.); 需要减少居民区的噪音。 (Cần hạn chế tiếng ồn trong khu dân cư.).

Muốn nhớ "噪音" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí