YiWordsYiWords

Cùng cách viết:嘴巴

zuǐba

miệng

danh từ tiếng Trung
嘴巴 miệng

Cụm từ thường dùng

zhāngzuǐba
há miệng
zuǐba
miệng rộng

Câu ví dụ

háizidezuǐbahěnài
Miệng của bé rất xinh.
zhāngkāizuǐbashuōhuàle
Anh ấy mở miệng nói chuyện.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "miệng", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Miệng và họng

Câu hỏi thường gặp

"miệng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"miệng" trong tiếng Trung là 嘴巴, đọc là zuǐ ba.
嘴巴 nghĩa là gì?
嘴巴 (zuǐ ba) trong tiếng Trung có nghĩa là "miệng".
嘴巴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 嘴巴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 嘴巴 như thế nào?
Ví dụ: 孩子的嘴巴很可爱。 (Miệng của bé rất xinh.); 他张开嘴巴说话了。 (Anh ấy mở miệng nói chuyện.).

Muốn nhớ "嘴巴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí