"miệng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"miệng" trong tiếng Trung là 嘴巴, đọc là zuǐ ba.
嘴巴 nghĩa là gì?
嘴巴 (zuǐ ba) trong tiếng Trung có nghĩa là "miệng".
嘴巴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 嘴巴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 嘴巴 như thế nào?
Ví dụ: 孩子的嘴巴很可爱。 (Miệng của bé rất xinh.); 他张开嘴巴说话了。 (Anh ấy mở miệng nói chuyện.).