"khẩu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khẩu" trong tiếng Trung là 嘴巴, đọc là zuǐ ba.
嘴巴 nghĩa là gì?
嘴巴 (zuǐ ba) trong tiếng Trung có nghĩa là "khẩu".
嘴巴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 嘴巴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 嘴巴 như thế nào?
Ví dụ: 出门要戴口罩。 (Đeo khẩu trang khi ra ngoài.); 我的口味和你不同。 (Khẩu vị của tôi khác bạn.).