YiWordsYiWords

Cùng cách viết:前进

qiánjìn

tiến

tiếng Trung
前进 tiến

Câu ví dụ

我们要向前进。
Chúng ta phải tiến lên phía trước.
他一直努力进步。
Anh ấy luôn cố gắng để tiến bộ.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "tiến", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tiến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiến" trong tiếng Trung là 前进, đọc là qián jìn.
前进 nghĩa là gì?
前进 (qián jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiến".
前进 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 前进 ngay trên trang này.
Đặt câu với 前进 như thế nào?
Ví dụ: 我们要向前进。 (Chúng ta phải tiến lên phía trước.); 他一直努力进步。 (Anh ấy luôn cố gắng để tiến bộ.).

Muốn nhớ "前进" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí