YiWordsYiWords

qiánmiàn

phía trước

danh từ tiếng Trung
前面 phía trước

Cụm từ thường dùng

zàiqiánmiàn
ở phía trước
qiánmiàn
phía trước mặt

Câu ví dụ

chētíngzàiqiánmiàn
Xe đỗ ở phía trước.
qiánmiàndewèiláihěnguāngmíng
Tương lai phía trước rất tươi sáng.

Phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"phía trước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phía trước" trong tiếng Trung là 前面, đọc là qián miàn.
前面 nghĩa là gì?
前面 (qián miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phía trước".
前面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 前面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 前面 như thế nào?
Ví dụ: 车停在前面。 (Xe đỗ ở phía trước.); 前面的未来很光明。 (Tương lai phía trước rất tươi sáng.).

Muốn nhớ "前面" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí