"tiến lên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiến lên" trong tiếng Trung là 前进, đọc là qián jìn.
前进 nghĩa là gì?
前进 (qián jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiến lên".
前进 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 前进 ngay trên trang này.
Đặt câu với 前进 như thế nào?
Ví dụ: 我们一起前进吧! (Chúng ta hãy cùng tiến lên!); 他一直努力在工作上前进。 (Anh ấy luôn cố gắng tiến lên trong công việc.).