YiWordsYiWords

Cùng cách viết:前进

qiánjìn

tiến lên

động từ tiếng Trung
前进 tiến lên

Cụm từ thường dùng

xiàngqiánjìn
tiến lên phía trước
shìqiánjìn
tiến lên trong sự nghiệp

Câu ví dụ

menqiánjìnba
Chúng ta hãy cùng tiến lên!
zhízàigōngzuòshàngqiánjìn
Anh ấy luôn cố gắng tiến lên trong công việc.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "tiến lên", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Hành động và di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"tiến lên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiến lên" trong tiếng Trung là 前进, đọc là qián jìn.
前进 nghĩa là gì?
前进 (qián jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiến lên".
前进 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 前进 ngay trên trang này.
Đặt câu với 前进 như thế nào?
Ví dụ: 我们一起前进吧! (Chúng ta hãy cùng tiến lên!); 他一直努力在工作上前进。 (Anh ấy luôn cố gắng tiến lên trong công việc.).

Muốn nhớ "前进" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí