YiWordsYiWords

zhízhuàng

đường hoàng

tính từ tiếng Trung
理直气壮 đường hoàng

Cụm từ thường dùng

理直气壮lǐ zhí qì zhuàngdeshuō
nói đường hoàng
理直气壮lǐ zhí qì zhuàngde行动xíng dòng
hành động đường hoàng

Câu ví dụ

回答huí dádehěn理直气壮lǐ zhí qì zhuàng
Anh ấy trả lời rất đường hoàng.
我们wǒ menyào理直气壮lǐ zhí qì zhuàngde生活shēng huó
Chúng ta phải sống đường hoàng.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"đường hoàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đường hoàng" trong tiếng Trung là 理直气壮, đọc là lǐ zhí qì zhuàng.
理直气壮 nghĩa là gì?
理直气壮 (lǐ zhí qì zhuàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đường hoàng".
理直气壮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 理直气壮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 理直气壮 như thế nào?
Ví dụ: 他回答得很理直气壮。 (Anh ấy trả lời rất đường hoàng.); 我们要理直气壮地生活。 (Chúng ta phải sống đường hoàng.).

Muốn nhớ "理直气壮" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí