"cười đùa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cười đùa" trong tiếng Trung là 嬉笑, đọc là xī xiào.
嬉笑 nghĩa là gì?
嬉笑 (xī xiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "cười đùa".
嬉笑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 嬉笑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 嬉笑 như thế nào?
Ví dụ: 他们正在院子里嬉笑。 (Họ đang cười đùa ngoài sân.); 孩子们嬉笑得很开心。 (Trẻ con cười đùa rất vui.).