"người cũ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người cũ" trong tiếng Trung là 前任, đọc là qián rèn.
前任 nghĩa là gì?
前任 (qián rèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "người cũ".
前任 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 前任 ngay trên trang này.
Đặt câu với 前任 như thế nào?
Ví dụ: 我和前任没有联系了。 (Tôi không còn liên lạc với người cũ.); 再见前任很尴尬。 (Gặp lại người cũ thật ngại.).