YiWordsYiWords

qiánrèn

người cũ

danh từ tiếng Trung
前任 người cũ

Cụm từ thường dùng

zàijiànqiánrèn
gặp lại người cũ
qiánrèn
người cũ quay lại

Câu ví dụ

前任qián rèn没有méi yǒu联系lián xìle
Tôi không còn liên lạc với người cũ.
zàijiànqiánrènhěngān
Gặp lại người cũ thật ngại.

Quan hệ gia đình

Câu hỏi thường gặp

"người cũ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người cũ" trong tiếng Trung là 前任, đọc là qián rèn.
前任 nghĩa là gì?
前任 (qián rèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "người cũ".
前任 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 前任 ngay trên trang này.
Đặt câu với 前任 như thế nào?
Ví dụ: 我和前任没有联系了。 (Tôi không còn liên lạc với người cũ.); 再见前任很尴尬。 (Gặp lại người cũ thật ngại.).

Muốn nhớ "前任" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí