"tiền đề" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiền đề" trong tiếng Trung là 前提, đọc là qián tí.
前提 nghĩa là gì?
前提 (qián tí) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiền đề".
前提 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 前提 ngay trên trang này.
Đặt câu với 前提 như thế nào?
Ví dụ: 健康是幸福的前提。 (Sức khỏe là tiền đề của hạnh phúc.); 努力学习是成功的前提。 (Học tập chăm chỉ là tiền đề thành công.).