YiWordsYiWords

qián

tiền đề

danh từ tiếng Trung
前提 tiền đề

Cụm từ thường dùng

发展fā zhǎnde前提qián tí
tiền đề phát triển
chénggōngdeqián
tiền đề thành công

Câu ví dụ

jiànkāngshìxìngdeqián
Sức khỏe là tiền đề của hạnh phúc.
xuéshìchénggōngdeqián
Học tập chăm chỉ là tiền đề thành công.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tiền đề" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiền đề" trong tiếng Trung là 前提, đọc là qián tí.
前提 nghĩa là gì?
前提 (qián tí) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiền đề".
前提 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 前提 ngay trên trang này.
Đặt câu với 前提 như thế nào?
Ví dụ: 健康是幸福的前提。 (Sức khỏe là tiền đề của hạnh phúc.); 努力学习是成功的前提。 (Học tập chăm chỉ là tiền đề thành công.).

Muốn nhớ "前提" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí