"triển vọng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"triển vọng" trong tiếng Trung là 前景, đọc là qián jǐng.
前景 nghĩa là gì?
前景 (qián jǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "triển vọng".
前景 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 前景 ngay trên trang này.
Đặt câu với 前景 như thế nào?
Ví dụ: 这家公司前景很好。 (Công ty này có triển vọng lớn.); 我看好这个项目的前景。 (Tôi thấy triển vọng của dự án này.).