YiWordsYiWords

qiánrén

chưa từng có ai trước đây

cụm từ tiếng Trung
前无古人 chưa từng có ai trước đây

Cụm từ thường dùng

qiánréndechéngjiù
thành tích chưa từng có ai trước đây
qiánrénde
kỷ lục chưa từng có ai trước đây

Câu ví dụ

zhègechéngqiánrén
Thành tích này chưa từng có ai trước đây.
取得qǔ déle前无古人qián wú gǔ rénde成就chéng jiù
Cô ấy đạt được điều chưa từng có ai trước đây.

Thành ngữ hay

Câu hỏi thường gặp

"chưa từng có ai trước đây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chưa từng có ai trước đây" trong tiếng Trung là 前无古人, đọc là qián wú gǔ rén.
前无古人 nghĩa là gì?
前无古人 (qián wú gǔ rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "chưa từng có ai trước đây".
前无古人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 前无古人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 前无古人 như thế nào?
Ví dụ: 这个成绩前无古人。 (Thành tích này chưa từng có ai trước đây.); 她取得了前无古人的成就。 (Cô ấy đạt được điều chưa từng có ai trước đây.).

Muốn nhớ "前无古人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí