YiWords
🌙
Trang chủ
/
Từ điển tiếng Trung
/
前无古人
前
qián
无
wú
古
gǔ
人
rén
chưa từng có ai trước đây
cụm từ
tiếng Trung
Phát âm
0.5× chậm
Cụm từ thường dùng
前
qián
无
wú
古
gǔ
人
rén
的
de
成
chéng
就
jiù
thành tích chưa từng có ai trước đây
前
qián
无
wú
古
gǔ
人
rén
的
de
纪
jì
录
lù
kỷ lục chưa từng có ai trước đây
Câu ví dụ
这
zhè
个
ge
成
chéng
绩
jì
前
qián
无
wú
古
gǔ
人
rén
。
Thành tích này chưa từng có ai trước đây.
她
tā
取得
qǔ dé
了
le
前无古人
qián wú gǔ rén
的
de
成就
chéng jiù
。
Cô ấy đạt được điều chưa từng có ai trước đây.
Thành ngữ hay
朝夕相处
sớm tối bên nhau
可乘之机
cơ hội lợi dụng
头头是道
rành rọt
知足常乐
biết đủ thì vui
水涨船高
nước lên thuyền lên
得天独厚
được thiên nhiên ưu đãi
Câu hỏi thường gặp
"chưa từng có ai trước đây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chưa từng có ai trước đây" trong tiếng Trung là 前无古人, đọc là qián wú gǔ rén.
前无古人 nghĩa là gì?
前无古人 (qián wú gǔ rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "chưa từng có ai trước đây".
前无古人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 前无古人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 前无古人 như thế nào?
Ví dụ: 这个成绩前无古人。 (Thành tích này chưa từng có ai trước đây.); 她取得了前无古人的成就。 (Cô ấy đạt được điều chưa từng có ai trước đây.).
Muốn nhớ "前无古人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.
Bắt đầu miễn phí
Tải về từ
App Store