YiWordsYiWords

qiánsuǒwèiyǒu

chưa từng có

cụm từ tiếng Trung
前所未有 chưa từng có

Cụm từ thường dùng

qiánsuǒwèiyǒudeshìjiàn
một sự kiện chưa từng có
qiánsuǒwèiyǒudeqíngkuàng
tình huống chưa từng có

Câu ví dụ

zhèshìqiánsuǒwèiyǒudeshìjiàn
Đây là sự kiện chưa từng có.
zhègechéngzàishǐshàngqiánsuǒwèiyǒu
Thành tích này chưa từng có trong lịch sử.

Hình dạng thường gặp

Câu hỏi thường gặp

"chưa từng có" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chưa từng có" trong tiếng Trung là 前所未有, đọc là qián suǒ wèi yǒu.
前所未有 nghĩa là gì?
前所未有 (qián suǒ wèi yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "chưa từng có".
前所未有 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 前所未有 ngay trên trang này.
Đặt câu với 前所未有 như thế nào?
Ví dụ: 这是前所未有的事件。 (Đây là sự kiện chưa từng có.); 这个成绩在历史上前所未有。 (Thành tích này chưa từng có trong lịch sử.).

Muốn nhớ "前所未有" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí