"đi tới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đi tới" trong tiếng Trung là 前往, đọc là qián wǎng.
前往 nghĩa là gì?
前往 (qián wǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đi tới".
前往 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 前往 ngay trên trang này.
Đặt câu với 前往 như thế nào?
Ví dụ: 我会前往超市。 (Tôi sẽ đi tới siêu thị.); 他前往开会了。 (Anh ấy đi tới cuộc họp.).