YiWordsYiWords

qiánwǎng

đi tới

động từ tiếng Trung
前往 đi tới

Cụm từ thường dùng

qiánwǎngxuéxiào
đi tới trường
qiánwǎngbàngōngshì
đi tới văn phòng

Câu ví dụ

huìqiánwǎngchāoshì
Tôi sẽ đi tới siêu thị.
qiánwǎngkāihuìle
Anh ấy đi tới cuộc họp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đi tới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đi tới" trong tiếng Trung là 前往, đọc là qián wǎng.
前往 nghĩa là gì?
前往 (qián wǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đi tới".
前往 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 前往 ngay trên trang này.
Đặt câu với 前往 như thế nào?
Ví dụ: 我会前往超市。 (Tôi sẽ đi tới siêu thị.); 他前往开会了。 (Anh ấy đi tới cuộc họp.).

Muốn nhớ "前往" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí