"hôm kia" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hôm kia" trong tiếng Trung là 前天, đọc là qián tiān.
前天 nghĩa là gì?
前天 (qián tiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "hôm kia".
前天 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 前天 ngay trên trang này.
Đặt câu với 前天 như thế nào?
Ví dụ: 我前天见过他。 (Tôi gặp anh ấy hôm kia.); 前天下了大雨。 (Hôm kia trời mưa to.).