YiWordsYiWords

qiánhuà

thấm nhuần dần dần

cụm từ tiếng Trung
潜移默化 thấm nhuần dần dần

Cụm từ thường dùng

xiǎngqiánhuà
thấm nhuần dần dần tư tưởng
jiàzhíguānqiánhuà
giá trị thấm nhuần dần dần

Câu ví dụ

孩子hái zimen通过tōng guò教育jiào yù潜移默化qián yí mò huàdeshòu影响yǐng xiǎng
Trẻ em thấm nhuần dần dần qua giáo dục.
hǎo习惯xí guànhuì潜移默化qián yí mò huàde形成xíng chéng
Những thói quen tốt sẽ thấm nhuần dần dần.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thấm nhuần dần dần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thấm nhuần dần dần" trong tiếng Trung là 潜移默化, đọc là qián yí mò huà.
潜移默化 nghĩa là gì?
潜移默化 (qián yí mò huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "thấm nhuần dần dần".
潜移默化 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 潜移默化 ngay trên trang này.
Đặt câu với 潜移默化 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们通过教育潜移默化地受影响。 (Trẻ em thấm nhuần dần dần qua giáo dục.); 好习惯会潜移默化地形成。 (Những thói quen tốt sẽ thấm nhuần dần dần.).

Muốn nhớ "潜移默化" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí