YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

cháo

thủy triều

danh từ tiếng Trung
潮 thủy triều

Cụm từ thường dùng

zhǎngcháo
thủy triều lên
退tuìcháo
thủy triều xuống

Câu ví dụ

zǎoshàngzhǎngcháo
Thủy triều lên vào buổi sáng.
退tuìcháoshímensàn
Chúng tôi đi dạo khi thủy triều xuống.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thủy triều" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thủy triều" trong tiếng Trung là 潮, đọc là cháo.
潮 nghĩa là gì?
潮 (cháo) trong tiếng Trung có nghĩa là "thủy triều".
潮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 潮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 潮 như thế nào?
Ví dụ: 早上涨潮。 (Thủy triều lên vào buổi sáng.); 退潮时我们去散步。 (Chúng tôi đi dạo khi thủy triều xuống.).

Muốn nhớ "潮" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí