"thủy triều" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thủy triều" trong tiếng Trung là 潮, đọc là cháo.
潮 nghĩa là gì?
潮 (cháo) trong tiếng Trung có nghĩa là "thủy triều".
潮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 潮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 潮 như thế nào?
Ví dụ: 早上涨潮。 (Thủy triều lên vào buổi sáng.); 退潮时我们去散步。 (Chúng tôi đi dạo khi thủy triều xuống.).