YiWordsYiWords

qiántǐng

tàu ngầm

danh từ tiếng Trung
潜艇 tàu ngầm

Cụm từ thường dùng

qiántǐng
tàu ngầm hạt nhân
jiàshǐqiántǐng
điều khiển tàu ngầm

Câu ví dụ

潜艇qián tǐngzài海下hǎi xià深处shēn chù航行háng xíng
Tàu ngầm lặn sâu dưới biển.
mencānguānleqiántǐng
Họ tham quan tàu ngầm.

Vũ khí hiện đại

Câu hỏi thường gặp

"tàu ngầm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tàu ngầm" trong tiếng Trung là 潜艇, đọc là qián tǐng.
潜艇 nghĩa là gì?
潜艇 (qián tǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tàu ngầm".
潜艇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 潜艇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 潜艇 như thế nào?
Ví dụ: 潜艇在海下深处航行。 (Tàu ngầm lặn sâu dưới biển.); 他们参观了潜艇。 (Họ tham quan tàu ngầm.).

Muốn nhớ "潜艇" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí