YiWordsYiWords

qiánzài

tiềm ẩn

tính từ tiếng Trung
潜在 tiềm ẩn

Cụm từ thường dùng

qiánzàifēngxiǎn
nguy cơ tiềm ẩn
qiánzàiwēixiǎn
mối nguy hiểm tiềm ẩn

Câu ví dụ

qiánzàifēngxiǎnhěn
Nguy cơ tiềm ẩn rất lớn.
这种zhè zhǒngbìngyǒu许多xǔ duō潜在qián zài症状zhèng zhuàng
Bệnh này có nhiều triệu chứng tiềm ẩn.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"tiềm ẩn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiềm ẩn" trong tiếng Trung là 潜在, đọc là qián zài.
潜在 nghĩa là gì?
潜在 (qián zài) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiềm ẩn".
潜在 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 潜在 ngay trên trang này.
Đặt câu với 潜在 như thế nào?
Ví dụ: 潜在风险很大。 (Nguy cơ tiềm ẩn rất lớn.); 这种病有许多潜在症状。 (Bệnh này có nhiều triệu chứng tiềm ẩn.).

Muốn nhớ "潜在" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí