YiWordsYiWords

qiánshuǐ

lặn biển

động từ tiếng Trung
潜水 lặn biển

Cụm từ thường dùng

qiánshuǐguānshǎngshān
lặn biển ngắm san hô
qiánshuǐshèbèi
thiết bị lặn biển

Câu ví dụ

menzhōuqiánshuǐ
Chúng tôi sẽ lặn biển vào cuối tuần.
qiánshuǐhěnyǒu
Lặn biển rất thú vị.

Thể thao dưới nước

Câu hỏi thường gặp

"lặn biển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lặn biển" trong tiếng Trung là 潜水, đọc là qián shuǐ.
潜水 nghĩa là gì?
潜水 (qián shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "lặn biển".
潜水 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 潜水 ngay trên trang này.
Đặt câu với 潜水 như thế nào?
Ví dụ: 我们周末去潜水。 (Chúng tôi sẽ lặn biển vào cuối tuần.); 潜水很有趣。 (Lặn biển rất thú vị.).

Muốn nhớ "潜水" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí