"lặn biển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lặn biển" trong tiếng Trung là 潜水, đọc là qián shuǐ.
潜水 nghĩa là gì?
潜水 (qián shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "lặn biển".
潜水 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 潜水 ngay trên trang này.
Đặt câu với 潜水 như thế nào?
Ví dụ: 我们周末去潜水。 (Chúng tôi sẽ lặn biển vào cuối tuần.); 潜水很有趣。 (Lặn biển rất thú vị.).