"bức tường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bức tường" trong tiếng Trung là 墙壁, đọc là qiáng bì.
墙壁 nghĩa là gì?
墙壁 (qiáng bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "bức tường".
墙壁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 墙壁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 墙壁 như thế nào?
Ví dụ: 我把画挂在墙壁上。 (Tôi treo tranh lên bức tường.); 这堵墙壁很厚。 (Bức tường này rất dày.).