YiWordsYiWords

zēngchǎn

tăng sản lượng

động từ tiếng Trung
增产 tăng sản lượng

Cụm từ thường dùng

dàozēngchǎn
tăng sản lượng lúa
gōngzēngchǎn
tăng sản lượng công nghiệp

Câu ví dụ

menyàozēngchǎnmǎnqiú
Chúng ta cần tăng sản lượng để đáp ứng nhu cầu.
gōngchǎngjīnniánjīngzēngchǎnle
Nhà máy đã tăng sản lượng trong năm nay.

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"tăng sản lượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tăng sản lượng" trong tiếng Trung là 增产, đọc là zēng chǎn.
增产 nghĩa là gì?
增产 (zēng chǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tăng sản lượng".
增产 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 增产 ngay trên trang này.
Đặt câu với 增产 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要增产以满足需求。 (Chúng ta cần tăng sản lượng để đáp ứng nhu cầu.); 工厂今年已经增产了。 (Nhà máy đã tăng sản lượng trong năm nay.).

Muốn nhớ "增产" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí