YiWordsYiWords

qiángkāiliè

tường bị nứt

cụm từ tiếng Trung
墙开裂 tường bị nứt

Cụm từ thường dùng

qiáng开裂kāi lièwéi横向héng xiàng
tường bị nứt ngang
qiáng开裂kāi lièwéi纵向zòng xiàng
tường bị nứt dọc

Câu ví dụ

地震dì zhènhòuqiáng开裂kāi lièle
Tường bị nứt sau trận động đất.
xīnfángziqiángkāilièle
Nhà mới xây mà tường đã bị nứt.

Quản lý nhà ở

Câu hỏi thường gặp

"tường bị nứt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tường bị nứt" trong tiếng Trung là 墙开裂, đọc là qiáng kāi liè.
墙开裂 nghĩa là gì?
墙开裂 (qiáng kāi liè) trong tiếng Trung có nghĩa là "tường bị nứt".
墙开裂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 墙开裂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 墙开裂 như thế nào?
Ví dụ: 地震后墙开裂了。 (Tường bị nứt sau trận động đất.); 新房子墙开裂了。 (Nhà mới xây mà tường đã bị nứt.).

Muốn nhớ "墙开裂" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí