YiWordsYiWords

qiáng

cường độ

danh từ tiếng Trung
强度 cường độ

Cụm từ thường dùng

guāngdeqiáng
cường độ ánh sáng
gōngzuòqiáng
cường độ làm việc

Câu ví dụ

xùnliànqiánghěn
Cường độ tập luyện rất cao.
guāngdeqiánghěnruò
Cường độ ánh sáng yếu.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cường độ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cường độ" trong tiếng Trung là 强度, đọc là qiáng dù.
强度 nghĩa là gì?
强度 (qiáng dù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cường độ".
强度 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 强度 ngay trên trang này.
Đặt câu với 强度 như thế nào?
Ví dụ: 训练强度很大。 (Cường độ tập luyện rất cao.); 光的强度很弱。 (Cường độ ánh sáng yếu.).

Muốn nhớ "强度" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí