"cường độ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cường độ" trong tiếng Trung là 强度, đọc là qiáng dù.
强度 nghĩa là gì?
强度 (qiáng dù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cường độ".
强度 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 强度 ngay trên trang này.
Đặt câu với 强度 như thế nào?
Ví dụ: 训练强度很大。 (Cường độ tập luyện rất cao.); 光的强度很弱。 (Cường độ ánh sáng yếu.).