"cường hóa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cường hóa" trong tiếng Trung là 强化, đọc là qiáng huà.
强化 nghĩa là gì?
强化 (qiáng huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "cường hóa".
强化 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 强化 ngay trên trang này.
Đặt câu với 强化 như thế nào?
Ví dụ: 你可以强化这件武器。 (Bạn có thể cường hóa vũ khí này.); 强化能让角色更强。 (Cường hóa giúp nhân vật mạnh hơn.).