YiWordsYiWords

qiánghuà

cường hóa

động từ tiếng Trung
强化 cường hóa

Cụm từ thường dùng

qiánghuàzhuāngbèi
cường hóa trang bị
qiánghuànéng
cường hóa kỹ năng

Câu ví dụ

qiánghuàzhèjiàn
Bạn có thể cường hóa vũ khí này.
强化qiáng huànéngràng角色jué sègèngqiáng
Cường hóa giúp nhân vật mạnh hơn.

Khám phá thế giới game

Câu hỏi thường gặp

"cường hóa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cường hóa" trong tiếng Trung là 强化, đọc là qiáng huà.
强化 nghĩa là gì?
强化 (qiáng huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "cường hóa".
强化 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 强化 ngay trên trang này.
Đặt câu với 强化 như thế nào?
Ví dụ: 你可以强化这件武器。 (Bạn có thể cường hóa vũ khí này.); 强化能让角色更强。 (Cường hóa giúp nhân vật mạnh hơn.).

Muốn nhớ "强化" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí