YiWordsYiWords

qiángxíng

cưỡng ép

động từ tiếng Trung
强行 cưỡng ép

Cụm từ thường dùng

强行qiáng xíng工作gōng zuò
cưỡng ép làm việc
强行qiáng xíngràng某人mǒu rén
cưỡng ép ai đó

Câu ví dụ

强行qiáng xíngràngzuò这件zhè jiànshì
Anh ta cưỡng ép tôi làm việc này.
应该yīng gāi强行qiáng xíngràng孩子hái zi学习xué xí太多tài duō
Không nên cưỡng ép trẻ em học quá nhiều.

Động tác cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"cưỡng ép" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cưỡng ép" trong tiếng Trung là 强行, đọc là qiáng xíng.
强行 nghĩa là gì?
强行 (qiáng xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cưỡng ép".
强行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 强行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 强行 như thế nào?
Ví dụ: 他强行让我做这件事。 (Anh ta cưỡng ép tôi làm việc này.); 不应该强行让孩子学习太多。 (Không nên cưỡng ép trẻ em học quá nhiều.).

Muốn nhớ "强行" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí