"cưỡng ép" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cưỡng ép" trong tiếng Trung là 强行, đọc là qiáng xíng.
强行 nghĩa là gì?
强行 (qiáng xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cưỡng ép".
强行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 强行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 强行 như thế nào?
Ví dụ: 他强行让我做这件事。 (Anh ta cưỡng ép tôi làm việc này.); 不应该强行让孩子学习太多。 (Không nên cưỡng ép trẻ em học quá nhiều.).