"cứng rắn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cứng rắn" trong tiếng Trung là 强硬, đọc là qiáng yìng.
强硬 nghĩa là gì?
强硬 (qiáng yìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cứng rắn".
强硬 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 强硬 ngay trên trang này.
Đặt câu với 强硬 như thế nào?
Ví dụ: 他在工作中很强硬。 (Anh ấy rất cứng rắn trong công việc.); 政府采取了强硬措施。 (Chính phủ đưa ra biện pháp cứng rắn.).