YiWordsYiWords

qiáng

mạnh mẽ

tính từ tiếng Trung
强大 mạnh mẽ

Cụm từ thường dùng

shēnqiáng
mạnh mẽ về thể chất
qiángdezhì
ý chí mạnh mẽ

Câu ví dụ

hěnqiáng
Anh ấy rất mạnh mẽ.
yǒuqiángdejīngshén
Cô ấy có tinh thần mạnh mẽ.

Tính cách và thái độ

Câu hỏi thường gặp

"mạnh mẽ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mạnh mẽ" trong tiếng Trung là 强大, đọc là qiáng dà.
强大 nghĩa là gì?
强大 (qiáng dà) trong tiếng Trung có nghĩa là "mạnh mẽ".
强大 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 强大 ngay trên trang này.
Đặt câu với 强大 như thế nào?
Ví dụ: 他很强大。 (Anh ấy rất mạnh mẽ.); 她有强大的精神。 (Cô ấy có tinh thần mạnh mẽ.).

Muốn nhớ "强大" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí