"mạnh mẽ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mạnh mẽ" trong tiếng Trung là 强大, đọc là qiáng dà.
强大 nghĩa là gì?
强大 (qiáng dà) trong tiếng Trung có nghĩa là "mạnh mẽ".
强大 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 强大 ngay trên trang này.
Đặt câu với 强大 như thế nào?
Ví dụ: 他很强大。 (Anh ấy rất mạnh mẽ.); 她有强大的精神。 (Cô ấy có tinh thần mạnh mẽ.).