YiWordsYiWords

qiáo

Jobs

danh từ tiếng Trung
乔布斯 Jobs

Cụm từ thường dùng

qiáoderénshēng
cuộc đời của Jobs
guānqiáodeshū
sách về Jobs

Câu ví dụ

qiáochuàngbànlepíngguǒgōng
Jobs đã sáng lập Apple.
乔布斯qiáo bù sī非常fēi chángyǒu创意chuàng yìqiě富有fù yǒu启发性qǐ fā xìng
Jobs rất sáng tạo và truyền cảm hứng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"Jobs" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Jobs" trong tiếng Trung là 乔布斯, đọc là qiáo bù sī.
乔布斯 nghĩa là gì?
乔布斯 (qiáo bù sī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Jobs".
乔布斯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 乔布斯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 乔布斯 như thế nào?
Ví dụ: 乔布斯创办了苹果公司。 (Jobs đã sáng lập Apple.); 乔布斯非常有创意且富有启发性。 (Jobs rất sáng tạo và truyền cảm hứng.).

Muốn nhớ "乔布斯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí