YiWordsYiWords

qiáodān

Jordan

danh từ tiếng Trung
乔丹 Jordan

Cụm từ thường dùng

乔丹qiáo dān传奇chuán qí
huyền thoại Jordan
qiáodānqiúxié
giày Jordan

Câu ví dụ

乔丹qiáo dānbèi认为rèn wéishìzuì伟大wěi dàde篮球lán qiú运动员yùn dòng yuán
Jordan được coi là cầu thủ bóng rổ vĩ đại nhất.
乔丹qiáo dān获得huò déle多次duō cìNBA冠军guàn jūn
Jordan đã giành nhiều chức vô địch NBA.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"Jordan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Jordan" trong tiếng Trung là 乔丹, đọc là qiáo dān.
乔丹 nghĩa là gì?
乔丹 (qiáo dān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Jordan".
乔丹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 乔丹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 乔丹 như thế nào?
Ví dụ: 乔丹被认为是最伟大的篮球运动员。 (Jordan được coi là cầu thủ bóng rổ vĩ đại nhất.); 乔丹获得了多次NBA冠军。 (Jordan đã giành nhiều chức vô địch NBA.).

Muốn nhớ "乔丹" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí