YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

guāi

ngoan

tính từ tiếng Trung
乖 ngoan

Cụm từ thường dùng

guāiháizi
trẻ ngoan
hěnguāi
rất ngoan

Câu ví dụ

háizihěnguāi
Con tôi rất ngoan.
guāi孩子hái zihuì得到dé dào奖励jiǎng lì
Bé ngoan sẽ được thưởng.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"ngoan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngoan" trong tiếng Trung là 乖, đọc là guāi.
乖 nghĩa là gì?
乖 (guāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngoan".
乖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 乖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 乖 như thế nào?
Ví dụ: 我孩子很乖。 (Con tôi rất ngoan.); 乖孩子会得到奖励。 (Bé ngoan sẽ được thưởng.).

Muốn nhớ "乖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí