YiWordsYiWords

qiáozhuāng

cải trang

động từ tiếng Trung
乔装 cải trang

Cụm từ thường dùng

qiáozhuāngchéngbiérén
cải trang thành người khác
qiáozhuāngtáo
cải trang lẩn trốn

Câu ví dụ

qiáozhuānghòuméirénrènchūlái
Anh ấy cải trang để không ai nhận ra.
qiáozhuāngchéngshēng
Cô ta cải trang thành bác sĩ.

Chi tiết ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"cải trang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cải trang" trong tiếng Trung là 乔装, đọc là qiáo zhuāng.
乔装 nghĩa là gì?
乔装 (qiáo zhuāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cải trang".
乔装 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 乔装 ngay trên trang này.
Đặt câu với 乔装 như thế nào?
Ví dụ: 他乔装后没人认出来。 (Anh ấy cải trang để không ai nhận ra.); 她乔装成医生。 (Cô ta cải trang thành bác sĩ.).

Muốn nhớ "乔装" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí