YiWordsYiWords

yuèduì

ban nhạc

danh từ tiếng Trung
乐队 ban nhạc

Cụm từ thường dùng

摇滚yáo gǔn乐队yuè duì
ban nhạc rock
乐队yuè duì队长duì zhǎng
trưởng ban nhạc

Câu ví dụ

这个zhè gè乐队yuè duìhěn有名yǒu míng
Ban nhạc này rất nổi tiếng.
喜欢xǐ huāntīng乐队yuè duì表演biǎo yǎn
Tôi thích nghe ban nhạc biểu diễn.

Phòng tập ban nhạc

Câu hỏi thường gặp

"ban nhạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ban nhạc" trong tiếng Trung là 乐队, đọc là yuè duì.
乐队 nghĩa là gì?
乐队 (yuè duì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ban nhạc".
乐队 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 乐队 ngay trên trang này.
Đặt câu với 乐队 như thế nào?
Ví dụ: 这个乐队很有名。 (Ban nhạc này rất nổi tiếng.); 我喜欢听乐队表演。 (Tôi thích nghe ban nhạc biểu diễn.).

Muốn nhớ "乐队" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí