YiWordsYiWords

qiāomén

gõ cửa

động từ tiếng Trung
敲门 gõ cửa

Cụm từ thường dùng

qiāoménfángmén
gõ cửa phòng
qiāoménjiāmén
gõ cửa nhà

Câu ví dụ

qiāoménhěnqīng
Anh ấy gõ cửa rất nhẹ.
gāngqiāoménméirényìng
Tôi vừa gõ cửa mà không ai trả lời.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"gõ cửa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gõ cửa" trong tiếng Trung là 敲门, đọc là qiāo mén.
敲门 nghĩa là gì?
敲门 (qiāo mén) trong tiếng Trung có nghĩa là "gõ cửa".
敲门 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 敲门 ngay trên trang này.
Đặt câu với 敲门 như thế nào?
Ví dụ: 他敲门很轻。 (Anh ấy gõ cửa rất nhẹ.); 我刚敲门没人应答。 (Tôi vừa gõ cửa mà không ai trả lời.).

Muốn nhớ "敲门" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí