YiWordsYiWords

qiāozhà

tống tiền

động từ tiếng Trung
敲诈 tống tiền

Cụm từ thường dùng

qiāozhàmǒurén
tống tiền ai đó
bèiqiāozhà
bị tống tiền

Câu ví dụ

bèiréntōngguòyóujiànqiāozhà
Anh ta bị tống tiền qua email.
jǐngcházhuāzhùleqiāozhàzhě
Cảnh sát đã bắt kẻ tống tiền.

Phòng tránh lừa đảo

Câu hỏi thường gặp

"tống tiền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tống tiền" trong tiếng Trung là 敲诈, đọc là qiāo zhà.
敲诈 nghĩa là gì?
敲诈 (qiāo zhà) trong tiếng Trung có nghĩa là "tống tiền".
敲诈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 敲诈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 敲诈 như thế nào?
Ví dụ: 他被人通过邮件敲诈。 (Anh ta bị tống tiền qua email.); 警察抓住了敲诈者。 (Cảnh sát đã bắt kẻ tống tiền.).

Muốn nhớ "敲诈" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí