YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

qiāo

động từ tiếng Trung
敲 gõ

Cụm từ thường dùng

qiāomén
gõ cửa
qiāojiànpán
gõ bàn phím

Câu ví dụ

yǒurénzàiqiāomén
Ai đó đang gõ cửa.
qīngqīngqiāoleqiāozhuōzi
Cô ấy gõ nhẹ lên bàn.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"gõ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gõ" trong tiếng Trung là 敲, đọc là qiāo.
敲 nghĩa là gì?
敲 (qiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "gõ".
敲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 敲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 敲 như thế nào?
Ví dụ: 有人在敲门。 (Ai đó đang gõ cửa.); 她轻轻敲了敲桌子。 (Cô ấy gõ nhẹ lên bàn.).

Muốn nhớ "敲" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí