YiWordsYiWords

zhěng

tổng thể

danh từ tiếng Trung
整体 tổng thể

Cụm từ thường dùng

jiànzhùzhěng
tổng thể kiến trúc
shèhuìzhěng
tổng thể xã hội

Câu ví dụ

menyàozhěngkǎowèn
Chúng ta cần xem xét tổng thể vấn đề.
zhěngxiàngjīngwánchéng
Tổng thể dự án đã hoàn thành.

Hình dạng thường gặp

Câu hỏi thường gặp

"tổng thể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tổng thể" trong tiếng Trung là 整体, đọc là zhěng tǐ.
整体 nghĩa là gì?
整体 (zhěng tǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tổng thể".
整体 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 整体 ngay trên trang này.
Đặt câu với 整体 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要整体考虑问题。 (Chúng ta cần xem xét tổng thể vấn đề.); 整体项目已经完成。 (Tổng thể dự án đã hoàn thành.).

Muốn nhớ "整体" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí