"tổng thể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tổng thể" trong tiếng Trung là 整体, đọc là zhěng tǐ.
整体 nghĩa là gì?
整体 (zhěng tǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tổng thể".
整体 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 整体 ngay trên trang này.
Đặt câu với 整体 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要整体考虑问题。 (Chúng ta cần xem xét tổng thể vấn đề.); 整体项目已经完成。 (Tổng thể dự án đã hoàn thành.).