YiWordsYiWords

zhěng

tích hợp

động từ tiếng Trung
整合 tích hợp

Cụm từ thường dùng

系统xì tǒng整合zhěng hé
tích hợp hệ thống
数据shù jù整合zhěng hé
tích hợp dữ liệu

Câu ví dụ

我们wǒ menhuìxīn软件ruǎn jiàn整合zhěng héjìn系统xì tǒng
Chúng tôi sẽ tích hợp phần mềm mới vào hệ thống.
这个zhè gè产品chǎn pǐn整合zhěng héle多种duō zhǒng功能gōng néng
Sản phẩm này tích hợp nhiều tính năng.

Giao tiếp và diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"tích hợp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tích hợp" trong tiếng Trung là 整合, đọc là zhěng hé.
整合 nghĩa là gì?
整合 (zhěng hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "tích hợp".
整合 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 整合 ngay trên trang này.
Đặt câu với 整合 như thế nào?
Ví dụ: 我们会把新软件整合进系统。 (Chúng tôi sẽ tích hợp phần mềm mới vào hệ thống.); 这个产品整合了多种功能。 (Sản phẩm này tích hợp nhiều tính năng.).

Muốn nhớ "整合" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí