"tích hợp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tích hợp" trong tiếng Trung là 整合, đọc là zhěng hé.
整合 nghĩa là gì?
整合 (zhěng hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "tích hợp".
整合 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 整合 ngay trên trang này.
Đặt câu với 整合 như thế nào?
Ví dụ: 我们会把新软件整合进系统。 (Chúng tôi sẽ tích hợp phần mềm mới vào hệ thống.); 这个产品整合了多种功能。 (Sản phẩm này tích hợp nhiều tính năng.).