YiWordsYiWords

qiēchú

cắt bỏ

động từ tiếng Trung
切除 cắt bỏ

Cụm từ thường dùng

qiēchúzhǒngliú
cắt bỏ khối u
qiēchúduōfen
cắt bỏ phần thừa

Câu ví dụ

shēngjīngqiēchúlelánwěi
Bác sĩ đã cắt bỏ ruột thừa.
我们wǒ men应该yīng gāi切除qiē chúhuài习惯xí guàn
Chúng ta nên cắt bỏ những thói quen xấu.

Phòng mổ

Câu hỏi thường gặp

"cắt bỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cắt bỏ" trong tiếng Trung là 切除, đọc là qiē chú.
切除 nghĩa là gì?
切除 (qiē chú) trong tiếng Trung có nghĩa là "cắt bỏ".
切除 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 切除 ngay trên trang này.
Đặt câu với 切除 như thế nào?
Ví dụ: 医生已经切除了阑尾。 (Bác sĩ đã cắt bỏ ruột thừa.); 我们应该切除坏习惯。 (Chúng ta nên cắt bỏ những thói quen xấu.).

Muốn nhớ "切除" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí