"thiết thân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiết thân" trong tiếng Trung là 切身, đọc là qiè shēn.
切身 nghĩa là gì?
切身 (qiè shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiết thân".
切身 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 切身 ngay trên trang này.
Đặt câu với 切身 như thế nào?
Ví dụ: 这是与我切身相关的事。 (Đây là chuyện thiết thân với tôi.); 每个人都有切身问题。 (Mỗi người đều có những vấn đề thiết thân.).