YiWordsYiWords

qièshēn

thiết thân

tính từ tiếng Trung
切身 thiết thân

Cụm từ thường dùng

qièshēnwèn
vấn đề thiết thân

Câu ví dụ

zhèshì切身qiè shēn相关xiāng guāndeshì
Đây là chuyện thiết thân với tôi.
měiréndōuyǒu切身qiè shēn问题wèn tí
Mỗi người đều có những vấn đề thiết thân.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"thiết thân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiết thân" trong tiếng Trung là 切身, đọc là qiè shēn.
切身 nghĩa là gì?
切身 (qiè shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiết thân".
切身 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 切身 ngay trên trang này.
Đặt câu với 切身 như thế nào?
Ví dụ: 这是与我切身相关的事。 (Đây là chuyện thiết thân với tôi.); 每个人都有切身问题。 (Mỗi người đều có những vấn đề thiết thân.).

Muốn nhớ "切身" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí