"chiếm đoạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiếm đoạt" trong tiếng Trung là 侵占, đọc là qīn zhàn.
侵占 nghĩa là gì?
侵占 (qīn zhàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiếm đoạt".
侵占 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 侵占 ngay trên trang này.
Đặt câu với 侵占 như thế nào?
Ví dụ: 他被控侵占资金。 (Anh ta bị buộc tội chiếm đoạt tiền.); 不允许侵占公物。 (Không ai được chiếm đoạt của công.).