YiWordsYiWords

qīnzhàn

chiếm đoạt

động từ tiếng Trung
侵占 chiếm đoạt

Cụm từ thường dùng

qīnzhàncáichǎn
chiếm đoạt tài sản
qīnzhànquán
chiếm đoạt quyền lợi

Câu ví dụ

bèikòngqīnzhànjīn
Anh ta bị buộc tội chiếm đoạt tiền.
yǔnqīnzhàngōng
Không ai được chiếm đoạt của công.

Phòng tránh lừa đảo

Câu hỏi thường gặp

"chiếm đoạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiếm đoạt" trong tiếng Trung là 侵占, đọc là qīn zhàn.
侵占 nghĩa là gì?
侵占 (qīn zhàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiếm đoạt".
侵占 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 侵占 ngay trên trang này.
Đặt câu với 侵占 như thế nào?
Ví dụ: 他被控侵占资金。 (Anh ta bị buộc tội chiếm đoạt tiền.); 不允许侵占公物。 (Không ai được chiếm đoạt của công.).

Muốn nhớ "侵占" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí