"nguy cấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nguy cấp" trong tiếng Trung là 危急, đọc là wēi jí.
危急 nghĩa là gì?
危急 (wēi jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "nguy cấp".
危急 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 危急 ngay trên trang này.
Đặt câu với 危急 như thế nào?
Ví dụ: 局势变得危急。 (Tình hình trở nên nguy cấp.); 病人处于危急状态。 (Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy cấp.).