YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jiāng

cứng đờ

tính từ tiếng Trung
僵 cứng đờ

Cụm từ thường dùng

shēnjiāngyìng
cứng đờ người
liǎnjiāng
cứng đờ mặt

Câu ví dụ

害怕hài pàde全身quán shēn僵硬jiāng yìng
Anh ấy sợ đến cứng đờ người.
deliǎn变得biàn de僵硬jiāng yìng
Khuôn mặt cô ấy cứng đờ lại.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"cứng đờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cứng đờ" trong tiếng Trung là 僵, đọc là jiāng.
僵 nghĩa là gì?
僵 (jiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cứng đờ".
僵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 僵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 僵 như thế nào?
Ví dụ: 他害怕得全身僵硬。 (Anh ấy sợ đến cứng đờ người.); 她的脸变得僵硬。 (Khuôn mặt cô ấy cứng đờ lại.).

Muốn nhớ "僵" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí