"cứng đờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cứng đờ" trong tiếng Trung là 僵, đọc là jiāng.
僵 nghĩa là gì?
僵 (jiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cứng đờ".
僵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 僵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 僵 như thế nào?
Ví dụ: 他害怕得全身僵硬。 (Anh ấy sợ đến cứng đờ người.); 她的脸变得僵硬。 (Khuôn mặt cô ấy cứng đờ lại.).