"trong trẻo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trong trẻo" trong tiếng Trung là 清脆, đọc là qīng cuì.
清脆 nghĩa là gì?
清脆 (qīng cuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "trong trẻo".
清脆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 清脆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 清脆 như thế nào?
Ví dụ: 铃声很清脆。 (Tiếng chuông rất trong trẻo.); 小女孩的歌声很清脆。 (Cô bé có giọng hát trong trẻo.).