YiWordsYiWords

qīngcuì

trong trẻo

tính từ tiếng Trung
清脆 trong trẻo

Cụm từ thường dùng

shēngyīnqīngcuì
giọng nói trong trẻo
xiàoshēngqīngcuì
tiếng cười trong trẻo

Câu ví dụ

língshēnghěnqīngcuì
Tiếng chuông rất trong trẻo.
xiǎoháideshēnghěnqīngcuì
Cô bé có giọng hát trong trẻo.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trong trẻo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trong trẻo" trong tiếng Trung là 清脆, đọc là qīng cuì.
清脆 nghĩa là gì?
清脆 (qīng cuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "trong trẻo".
清脆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 清脆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 清脆 như thế nào?
Ví dụ: 铃声很清脆。 (Tiếng chuông rất trong trẻo.); 小女孩的歌声很清脆。 (Cô bé có giọng hát trong trẻo.).

Muốn nhớ "清脆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí