YiWordsYiWords

qīngzhēn

nhà thờ Hồi giáo

danh từ tiếng Trung
清真寺 nhà thờ Hồi giáo

Cụm từ thường dùng

qīngzhēn
nhà thờ Hồi giáo lớn
qīngzhēn
nhà thờ Hồi giáo cổ

Câu ví dụ

mencānguānleqīngzhēn
Chúng tôi tham quan nhà thờ Hồi giáo.
zhèzuòqīngzhēnhěnyǒumíng
Nhà thờ Hồi giáo này rất nổi tiếng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nhà thờ Hồi giáo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhà thờ Hồi giáo" trong tiếng Trung là 清真寺, đọc là qīng zhēn sì.
清真寺 nghĩa là gì?
清真寺 (qīng zhēn sì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà thờ Hồi giáo".
清真寺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 清真寺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 清真寺 như thế nào?
Ví dụ: 我们参观了清真寺。 (Chúng tôi tham quan nhà thờ Hồi giáo.); 这座清真寺很有名。 (Nhà thờ Hồi giáo này rất nổi tiếng.).

Muốn nhớ "清真寺" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí