"Halal" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Halal" trong tiếng Trung là 清真, đọc là qīng zhēn.
清真 nghĩa là gì?
清真 (qīng zhēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Halal".
清真 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 清真 ngay trên trang này.
Đặt câu với 清真 như thế nào?
Ví dụ: 我只吃清真食品。 (Tôi chỉ ăn đồ Halal.); 这里有清真餐厅吗? (Ở đây có nhà hàng Halal không?).